TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물풍선

mulpungseon [muɭpʰuŋsʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

물풍선 nghĩa là bong bóng nước, bóng nước.

Nghĩa của 물풍선

Danh từ

  1. Bong bóng nước, bóng nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water balloon

Câu hỏi thường gặp

물풍선 nghĩa là gì?

물풍선 (danh từ) nghĩa là bong bóng nước, bóng nước.

물풍선 đọc thế nào?

물풍선 đọc là mulpungseon (romaja), IPA [muɭpʰuŋsʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.