TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물휴지

mulhyuji [muɾʝud͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

물휴지 nghĩa là giấy ướt.

Nghĩa của 물휴지

Danh từ

  1. Giấy ướt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 물휴지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wet wipe

Câu hỏi thường gặp

물휴지 nghĩa là gì?

물휴지 (danh từ) nghĩa là giấy ướt.

물휴지 đọc thế nào?

물휴지 đọc là mulhyuji (romaja), IPA [muɾʝud͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.