TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뭄바이

tên riêng
Mumbai [mumba̠i] giọng máy của trình duyệt

뭄바이 nghĩa là mạnh mãi.

Nghĩa của 뭄바이

Danh từ riêng

  1. Mạnh Mãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mumbai

Câu hỏi thường gặp

뭄바이 nghĩa là gì?

뭄바이 (danh từ riêng) nghĩa là mạnh mãi.

뭄바이 đọc thế nào?

뭄바이 đọc là Mumbai (romaja), IPA [mumba̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.