TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뭐

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mwo giọng máy của trình duyệt

뭐 nghĩa là gì, cái gì, gì cơ, sao.

Nghĩa của 뭐

Đại từ

  1. Gì, cái gì (khẩu ngữ của 무엇: 뭐 해요? — làm gì đó?). (biên soạn)

Thán từ

  1. Gì cơ?, sao?; thì, thôi thì (nói chêm). (biên soạn)

Câu ví dụ với 뭐

  • 뭐라고 말해야 할지 정말 모르겠어... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #5361
  • 지난 방학 때 뭐 했어요? Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?Tatoeba #480005
  • 네 혈액형은 뭐야? Nhóm máu của ông là nhóm nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304948
  • 뭐 먹고 싶어? Em muốn ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166421
  • 뭐가 제일 무서워? Điều gì khiến bạn sợ nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107534
  • 뭐 듣고 있어요? Bạn đang nghe gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13659882
  • 저건 뭐야? Cái này là cái gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739155
  • 이름이 뭐예요? Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

뭐 nghĩa là gì?

뭐 (đại từ, thán từ) nghĩa là gì, cái gì, gì cơ, sao.

뭐 đọc thế nào?

뭐 đọc là mwo (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.