TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뮤지컬

myujikeol [mjud͡ʑikʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

뮤지컬 nghĩa là nhạc kịch.

Nghĩa của 뮤지컬

Danh từ

  1. Nhạc kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musical

Câu hỏi thường gặp

뮤지컬 nghĩa là gì?

뮤지컬 (danh từ) nghĩa là nhạc kịch.

뮤지컬 đọc thế nào?

뮤지컬 đọc là myujikeol (romaja), IPA [mjud͡ʑikʰʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.