Lưu ý: âm Hán Việt “vị giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 미각 nghĩa là vị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
미각 nghĩa là vị.
Nghĩa của 미각
Danh từ
Vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ味覺 — palate, taste
Câu hỏi thường gặp
미각 nghĩa là gì?
미각 (danh từ) nghĩa là vị.
미각 đọc thế nào?
미각 đọc là migak (romaja), IPA [miɡa̠k̚].
Âm Hán Việt của 미각 là gì?
미각 viết bằng chữ Hán là 味覺, âm Hán Việt "vị giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vị giác" trong tiếng Việt — 미각 nghĩa là vị.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.