TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미국

Sơ cấp tên riêng
Miguk [miɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 美國 MỸ QUỐC 美 mỹ·國 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

미국 nghĩa là mỹ, hoa kỳ, nước mĩ, mỹ quốc.

Nghĩa của 미국

Danh từ riêng

  1. Mỹ, Hoa Kỳ.
  2. Nước Mĩ, Mỹ Quốc, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미국

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미국

  • 미국인 — Người Mỹ, người Hoa Kỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 美國 — United States of America (a country in North America, also including Hawaii in Oceania)

Câu hỏi thường gặp

미국 nghĩa là gì?

미국 (danh từ riêng) nghĩa là mỹ, hoa kỳ, nước mĩ, mỹ quốc.

미국 đọc thế nào?

미국 đọc là Miguk (romaja), IPA [miɡuk̚].

Âm Hán Việt của 미국 là gì?

미국 viết bằng chữ Hán là 美國, âm Hán Việt "mỹ quốc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mỹ quốc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.