미국
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
미국 nghĩa là mỹ, hoa kỳ, nước mĩ, mỹ quốc.
Nghĩa của 미국
Danh từ riêng
- Mỹ, Hoa Kỳ.
- Nước Mĩ, Mỹ Quốc, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미국
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미국
- 미국인 — Người Mỹ, người Hoa Kỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 美國 — United States of America (a country in North America, also including Hawaii in Oceania)
Câu hỏi thường gặp
미국 nghĩa là gì?
미국 (danh từ riêng) nghĩa là mỹ, hoa kỳ, nước mĩ, mỹ quốc.
미국 đọc thế nào?
미국 đọc là Miguk (romaja), IPA [miɡuk̚].
Âm Hán Việt của 미국 là gì?
미국 viết bằng chữ Hán là 美國, âm Hán Việt "mỹ quốc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mỹ quốc" trong tiếng Việt.