미국화하다
미국화하다 nghĩa là mỹ hóa, mỹ hoá.
Nghĩa của 미국화하다
Động từ
- Mỹ hóa, mỹ hoá, mĩ hoá.
Cách chia của 미국화하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 미국화해요migukhwahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 미국화합니다migukhwahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 미국화해migukhwahae |
| Quá khứ — lịch sự | 미국화했어요migukhwahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 미국화했습니다migukhwahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 미국화하겠어요migukhwahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 미국화하고migukhwahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 미국화하는migukhwahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 미국화한다migukhwahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 미국화했다migukhwahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 미국화합니까migukhwahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 미국화하자migukhwahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 미국화해라migukhwahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 미국화합시오migukhwahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 미국화해서migukhwahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 미국화하니까migukhwahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 미국화하지만migukhwahajiman |
| "Nếu…" -면 | 미국화하면migukhwahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 미국화하려고migukhwaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 미국화하기migukhwahagi |
| Định ngữ quá khứ | 미국화한migukhwahan |
| Định ngữ tương lai | 미국화할migukhwahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to Americanize
Câu hỏi thường gặp
미국화하다 nghĩa là gì?
미국화하다 (động từ) nghĩa là mỹ hóa, mỹ hoá.
미국화하다 đọc thế nào?
미국화하다 đọc là migukhwahada (romaja), IPA [miɡukʰwa̠ɦa̠da̠].