TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미기후

migihu [miɡiβu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 微氣候

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

미기후 nghĩa là vi khí hậu.

Nghĩa của 미기후

Danh từ

  1. Vi khí hậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 微氣候 — microclimate

Câu hỏi thường gặp

미기후 nghĩa là gì?

미기후 (danh từ) nghĩa là vi khí hậu.

미기후 đọc thế nào?

미기후 đọc là migihu (romaja), IPA [miɡiβu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.