미래
Lưu ý: âm Hán Việt “vị lai” — nghĩa tiếng Việt khác: 미래 nghĩa là tương lai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
미래 nghĩa là tương lai.
Nghĩa của 미래
Danh từ
- Tương lai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미래
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미래
- 미래시제 — Thì tương lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 未來 — the future
Câu hỏi thường gặp
미래 nghĩa là gì?
미래 (danh từ) nghĩa là tương lai.
미래 đọc thế nào?
미래 đọc là mirae (romaja), IPA [ˈmi(ː)ɾɛ].
Âm Hán Việt của 미래 là gì?
미래 viết bằng chữ Hán là 未來, âm Hán Việt "vị lai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vị lai" trong tiếng Việt — 미래 nghĩa là tương lai.