TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미래

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mirae [ˈmi(ː)ɾɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 未來 VỊ LAI 未 vị·來 lai

Lưu ý: âm Hán Việt “vị lai” — nghĩa tiếng Việt khác: 미래 nghĩa là tương lai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

미래 nghĩa là tương lai.

Nghĩa của 미래

Danh từ

  1. Tương lai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미래

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미래

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 未來 — the future

Câu hỏi thường gặp

미래 nghĩa là gì?

미래 (danh từ) nghĩa là tương lai.

미래 đọc thế nào?

미래 đọc là mirae (romaja), IPA [ˈmi(ː)ɾɛ].

Âm Hán Việt của 미래 là gì?

미래 viết bằng chữ Hán là 未來, âm Hán Việt "vị lai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vị lai" trong tiếng Việt — 미래 nghĩa là tương lai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.