TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미라

mira [miɾa̠] giọng máy của trình duyệt

미라 nghĩa là xác ướp.

Nghĩa của 미라

Danh từ

  1. Xác ướp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mummy (embalmed corpse)

Câu hỏi thường gặp

미라 nghĩa là gì?

미라 (danh từ) nghĩa là xác ướp.

미라 đọc thế nào?

미라 đọc là mira (romaja), IPA [miɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.