미라
mira
[miɾa̠] giọng máy của trình duyệt
미라 nghĩa là xác ướp.
Nghĩa của 미라
Danh từ
- Xác ướp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mummy (embalmed corpse)
Câu hỏi thường gặp
미라 nghĩa là gì?
미라 (danh từ) nghĩa là xác ướp.
미라 đọc thế nào?
미라 đọc là mira (romaja), IPA [miɾa̠].