miraesije[ˈmi(ː)ɾɛɕʰid͡ʑe̞]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt未來時制
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
미래시제 nghĩa là thì tương lai.
Nghĩa của 미래시제
Danh từ
Thì tương lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ未來時制 — future tense
Câu hỏi thường gặp
미래시제 nghĩa là gì?
미래시제 (danh từ) nghĩa là thì tương lai.
미래시제 đọc thế nào?
미래시제 đọc là miraesije (romaja), IPA [ˈmi(ː)ɾɛɕʰid͡ʑe̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.