TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미륵보살

tên riêng
Mireukbosal [miɾɯk̚p͈o̞sʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 彌勒菩薩

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

미륵보살 nghĩa là di-lặc, di lặc bồ tát.

Nghĩa của 미륵보살

Danh từ riêng

  1. Di-lặc, Di Lặc Bồ Tát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 彌勒菩薩 — Maitreya

Câu hỏi thường gặp

미륵보살 nghĩa là gì?

미륵보살 (danh từ riêng) nghĩa là di-lặc, di lặc bồ tát.

미륵보살 đọc thế nào?

미륵보살 đọc là Mireukbosal (romaja), IPA [miɾɯk̚p͈o̞sʰa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.