미리
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
miri
[miɾi] giọng máy của trình duyệt
미리 nghĩa là trước, sẵn trước.
Nghĩa của 미리
Phó từ
- Trước, sẵn trước. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ beforehand, in advance
- Danh từ dragon
Câu hỏi thường gặp
미리 nghĩa là gì?
미리 (phó từ) nghĩa là trước, sẵn trước.
미리 đọc thế nào?
미리 đọc là miri (romaja), IPA [miɾi].