TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미소

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
miso [misʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 微笑 VI TIẾU 微 vi·笑 tiếu

Lưu ý: âm Hán Việt “vi tiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 미소 nghĩa là nụ cười mỉm, cười. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

미소 nghĩa là nụ cười mỉm, cười.

Nghĩa của 미소

Danh từ

  1. Nụ cười mỉm. (biên soạn)
  2. Cười.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미소

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 微笑 — a (bright) smile
  • Danh từ 微小 — very small, tiny
  • Danh từ 微少 — little, few
  • Danh từ miso

Câu hỏi thường gặp

미소 nghĩa là gì?

미소 (danh từ) nghĩa là nụ cười mỉm, cười.

미소 đọc thế nào?

미소 đọc là miso (romaja), IPA [misʰo̞].

Âm Hán Việt của 미소 là gì?

미소 viết bằng chữ Hán là 微笑, âm Hán Việt "vi tiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vi tiếu" trong tiếng Việt — 미소 nghĩa là nụ cười mỉm, cười.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.