미소
Lưu ý: âm Hán Việt “vi tiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 미소 nghĩa là nụ cười mỉm, cười. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
미소 nghĩa là nụ cười mỉm, cười.
Nghĩa của 미소
Danh từ
- Nụ cười mỉm. (biên soạn)
- Cười.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미소
- 미소하다 — Cười, cười mỉm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 微笑 — a (bright) smile
- Danh từ 微小 — very small, tiny
- Danh từ 微少 — little, few
- Danh từ miso
Câu hỏi thường gặp
미소 nghĩa là gì?
미소 (danh từ) nghĩa là nụ cười mỉm, cười.
미소 đọc thế nào?
미소 đọc là miso (romaja), IPA [misʰo̞].
Âm Hán Việt của 미소 là gì?
미소 viết bằng chữ Hán là 微笑, âm Hán Việt "vi tiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vi tiếu" trong tiếng Việt — 미소 nghĩa là nụ cười mỉm, cười.