TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미소짓다

misojitda [misʰo̞d͡ʑit̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

미소짓다 nghĩa là cười, cười mỉm.

Nghĩa của 미소짓다

Động từ

  1. Cười, cười mỉm.

Cách chia của 미소짓다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn미소지어요misojieoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở미소짓습니다misojitseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi미소지어misojieo
Quá khứ — lịch sự미소지었어요misojieosseoyo
Quá khứ — trang trọng미소지었습니다misojieotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-미소짓겠어요misojitgesseoyo
Nối "và, rồi" -고미소짓고misojitgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ미소짓는misojinneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký미소짓는다misojinneunda
Quá khứ — trần thuật미소지었다misojieotda
Câu hỏi trang trọng미소짓습니까misojitseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자미소짓자misojitja
Mệnh lệnh thân mật미소지어라misojieora
Mệnh lệnh trang trọng미소지읍시오misojieupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서미소지어서misojieoseo
"Vì…" -니까미소지으니까misojieunikka
"…nhưng" -지만미소짓지만misojitjiman
"Nếu…" -면미소지으면misojieumyeon
Mục đích "để…" -려고미소지으려고misojieuryeogo
Danh từ hoá -기미소짓기misojitgi
Định ngữ quá khứ미소지은misojieun
Định ngữ tương lai미소지을misojieul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 미소짓다

  • 계속 미소지어. Cứ cười tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368323
  • 모두 미소지었어. Mọi người cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smile

Câu hỏi thường gặp

미소짓다 nghĩa là gì?

미소짓다 (động từ) nghĩa là cười, cười mỉm.

미소짓다 đọc thế nào?

미소짓다 đọc là misojitda (romaja), IPA [misʰo̞d͡ʑit̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.