미소짓다
미소짓다 nghĩa là cười, cười mỉm.
Nghĩa của 미소짓다
Động từ
- Cười, cười mỉm.
Cách chia của 미소짓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 미소지어요misojieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 미소짓습니다misojitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 미소지어misojieo |
| Quá khứ — lịch sự | 미소지었어요misojieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 미소지었습니다misojieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 미소짓겠어요misojitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 미소짓고misojitgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 미소짓는misojinneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 미소짓는다misojinneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 미소지었다misojieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 미소짓습니까misojitseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 미소짓자misojitja |
| Mệnh lệnh thân mật | 미소지어라misojieora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 미소지읍시오misojieupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 미소지어서misojieoseo |
| "Vì…" -니까 | 미소지으니까misojieunikka |
| "…nhưng" -지만 | 미소짓지만misojitjiman |
| "Nếu…" -면 | 미소지으면misojieumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 미소지으려고misojieuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 미소짓기misojitgi |
| Định ngữ quá khứ | 미소지은misojieun |
| Định ngữ tương lai | 미소지을misojieul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 미소짓다
- 계속 미소지어. Cứ cười tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368323
- 모두 미소지었어. Mọi người cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to smile
Câu hỏi thường gặp
미소짓다 nghĩa là gì?
미소짓다 (động từ) nghĩa là cười, cười mỉm.
미소짓다 đọc thế nào?
미소짓다 đọc là misojitda (romaja), IPA [misʰo̞d͡ʑit̚t͈a̠].