미소하다
미소하다 nghĩa là cười, cười mỉm.
Nghĩa của 미소하다
Động từ
- Cười, cười mỉm.
Cách chia của 미소하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 미소해요misohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 미소합니다misohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 미소해misohae |
| Quá khứ — lịch sự | 미소했어요misohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 미소했습니다misohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 미소하겠어요misohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 미소하고misohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 미소하는misohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 미소한다misohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 미소했다misohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 미소합니까misohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 미소하자misohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 미소해라misohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 미소합시오misohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 미소해서misohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 미소하니까misohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 미소하지만misohajiman |
| "Nếu…" -면 | 미소하면misohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 미소하려고misoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 미소하기misohagi |
| Định ngữ quá khứ | 미소한misohan |
| Định ngữ tương lai | 미소할misohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미소하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to smile
Câu hỏi thường gặp
미소하다 nghĩa là gì?
미소하다 (động từ) nghĩa là cười, cười mỉm.
미소하다 đọc thế nào?
미소하다 đọc là misohada (romaja), IPA [misʰo̞ɦa̠da̠].