미스
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
miseu
[mis͈ɯ] giọng máy của trình duyệt
미스 nghĩa là lỗi, cô, chị.
Nghĩa của 미스
Danh từ
- Lỗi.
Danh từ
cũ- Cô, chị.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미스
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistake, error
- Danh từ Mrs, Miss (title)
Câu hỏi thường gặp
미스 nghĩa là gì?
미스 (danh từ) nghĩa là lỗi, cô, chị.
미스 đọc thế nào?
미스 đọc là miseu (romaja), IPA [mis͈ɯ].