TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미술

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
misul [ˈmi(ː)sʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 美術 MỸ THUẬT 美 mỹ·術 thuật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

미술 nghĩa là mỹ thuật.

Nghĩa của 미술

Danh từ

  1. Mỹ thuật. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미술

  • 미술관 — Bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày tranh.
  • 미술품 — Tác phẩm nghệ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 美術 — visual art

Câu hỏi thường gặp

미술 nghĩa là gì?

미술 (danh từ) nghĩa là mỹ thuật.

미술 đọc thế nào?

미술 đọc là misul (romaja), IPA [ˈmi(ː)sʰuɭ].

Âm Hán Việt của 미술 là gì?

미술 viết bằng chữ Hán là 美術, âm Hán Việt "mỹ thuật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mỹ thuật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.