미술
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
미술 nghĩa là mỹ thuật.
Nghĩa của 미술
Danh từ
- Mỹ thuật. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미술
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 美術 — visual art
Câu hỏi thường gặp
미술 nghĩa là gì?
미술 (danh từ) nghĩa là mỹ thuật.
미술 đọc thế nào?
미술 đọc là misul (romaja), IPA [ˈmi(ː)sʰuɭ].
Âm Hán Việt của 미술 là gì?
미술 viết bằng chữ Hán là 美術, âm Hán Việt "mỹ thuật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mỹ thuật" trong tiếng Việt.