TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미시경제학

misigyeongjehak [miɕʰiɡjʌ̹ŋd͡ʑe̞ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 微視經濟學 VI THỊ KINH TẾ HỌC 微 vi·視 thị·經 kinh·濟 tế·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “vi thị kinh tế học” — nghĩa tiếng Việt khác: 미시경제학 nghĩa là Kinh tế học vi mô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

미시경제학 nghĩa là Kinh tế học vi mô.

Nghĩa của 미시경제학

Danh từ

  1. Kinh tế học vi mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 微視經濟學 — microeconomics

Câu hỏi thường gặp

미시경제학 nghĩa là gì?

미시경제학 (danh từ) nghĩa là Kinh tế học vi mô.

미시경제학 đọc thế nào?

미시경제학 đọc là misigyeongjehak (romaja), IPA [miɕʰiɡjʌ̹ŋd͡ʑe̞ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 미시경제학 là gì?

미시경제학 viết bằng chữ Hán là 微視經濟學, âm Hán Việt "vi thị kinh tế học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vi thị kinh tế học" trong tiếng Việt — 미시경제학 nghĩa là Kinh tế học vi mô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.