TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미신

misin [ˈmi(ː)ɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 迷信 MÊ TÍN 迷 mê·信 tín

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mê tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

미신 nghĩa là mê tín, sự mê tín.

Nghĩa của 미신

Danh từ

  1. Mê tín, sự mê tín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 迷信 — superstition (a set of beliefs that future events may be influenced by one's behaviour in some magical or mystical way)

Câu hỏi thường gặp

미신 nghĩa là gì?

미신 (danh từ) nghĩa là mê tín, sự mê tín.

미신 đọc thế nào?

미신 đọc là misin (romaja), IPA [ˈmi(ː)ɕʰin].

Âm Hán Việt của 미신 là gì?

미신 viết bằng chữ Hán là 迷信, âm Hán Việt "mê tín". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mê tín" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.