미신
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mê tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
미신 nghĩa là mê tín, sự mê tín.
Nghĩa của 미신
Danh từ
- Mê tín, sự mê tín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 迷信 — superstition (a set of beliefs that future events may be influenced by one's behaviour in some magical or mystical way)
Câu hỏi thường gặp
미신 nghĩa là gì?
미신 (danh từ) nghĩa là mê tín, sự mê tín.
미신 đọc thế nào?
미신 đọc là misin (romaja), IPA [ˈmi(ː)ɕʰin].
Âm Hán Việt của 미신 là gì?
미신 viết bằng chữ Hán là 迷信, âm Hán Việt "mê tín". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mê tín" trong tiếng Việt.