TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미식축구

misikchukgu [miɕʰik̚t͡ɕʰuk̚k͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 美式蹴球 MỸ THỨC XÚC CẦU 美 mỹ·式 thức·蹴 xúc·球 cầu

Lưu ý: âm Hán Việt “mỹ thức xúc cầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 미식축구 nghĩa là bóng bầu dục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

미식축구 nghĩa là bóng bầu dục.

Nghĩa của 미식축구

Danh từ

  1. Bóng bầu dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 美式蹴球 — American football

Câu hỏi thường gặp

미식축구 nghĩa là gì?

미식축구 (danh từ) nghĩa là bóng bầu dục.

미식축구 đọc thế nào?

미식축구 đọc là misikchukgu (romaja), IPA [miɕʰik̚t͡ɕʰuk̚k͈u].

Âm Hán Việt của 미식축구 là gì?

미식축구 viết bằng chữ Hán là 美式蹴球, âm Hán Việt "mỹ thức xúc cầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mỹ thức xúc cầu" trong tiếng Việt — 미식축구 nghĩa là bóng bầu dục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.