TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미안하다

mianhada [mia̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

미안하다 nghĩa là xin lỗi, áy náy.

Nghĩa của 미안하다

Tính từ

  1. Xin lỗi, áy náy, thấy có lỗi (với ai). (biên soạn)

Cách chia của 미안하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn미안해요mianhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở미안합니다mianhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi미안해mianhae
Quá khứ — lịch sự미안했어요mianhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng미안했습니다mianhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-미안하겠어요mianhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고미안하고mianhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký미안하다mianhada
Quá khứ — trần thuật미안했다mianhaetda
Câu hỏi trang trọng미안합니까mianhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서미안해서mianhaeseo
"Vì…" -니까미안하니까mianhanikka
"…nhưng" -지만미안하지만mianhajiman
"Nếu…" -면미안하면mianhamyeon
Danh từ hoá -기미안하기mianhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 미안하다

  • 미안해, 겁줄 생각은 아니었어. Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361961
  • 미안하다 사랑한다. Xin lỗi, anh yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #352612
  • 정말 미안해. Tôi vô cùng xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4708225
  • 미안하지만, 모르겠어. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948589

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be ashamed of oneself; to be sorry
  • Thán từ I'm sorry (in addressing a person of low status, reflecting a minor infraction)

Câu hỏi thường gặp

미안하다 nghĩa là gì?

미안하다 (tính từ) nghĩa là xin lỗi, áy náy.

미안하다 đọc thế nào?

미안하다 đọc là mianhada (romaja), IPA [mia̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.