TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미싸일

missail [mis͈a̠iɭ] giọng máy của trình duyệt

미싸일 nghĩa là đạn tự hành.

Nghĩa của 미싸일

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Đạn tự hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ missile (military rocket)

Câu hỏi thường gặp

미싸일 nghĩa là gì?

미싸일 (danh từ) nghĩa là đạn tự hành.

미싸일 đọc thế nào?

미싸일 đọc là missail (romaja), IPA [mis͈a̠iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.