미워하다
미워하다 nghĩa là ghét, không ưa, không thích.
Nghĩa của 미워하다
Động từ
- Ghét.
- Không ưa, không thích.
Cách chia của 미워하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 미워해요miwohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 미워합니다miwohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 미워해miwohae |
| Quá khứ — lịch sự | 미워했어요miwohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 미워했습니다miwohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 미워하겠어요miwohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 미워하고miwohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 미워하는miwohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 미워한다miwohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 미워했다miwohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 미워합니까miwohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 미워하자miwohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 미워해라miwohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 미워합시오miwohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 미워해서miwohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 미워하니까miwohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 미워하지만miwohajiman |
| "Nếu…" -면 | 미워하면miwohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 미워하려고miwoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 미워하기miwohagi |
| Định ngữ quá khứ | 미워한miwohan |
| Định ngữ tương lai | 미워할miwohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hate, to dislike
Câu hỏi thường gặp
미워하다 nghĩa là gì?
미워하다 (động từ) nghĩa là ghét, không ưa, không thích.
미워하다 đọc thế nào?
미워하다 đọc là miwohada (romaja), IPA [miwʌ̹ɦa̠da̠].