미인
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mỹ nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
미인 nghĩa là mỹ nhân, mỹ nữ.
Nghĩa của 미인
Danh từ
- Mỹ nhân, mỹ nữ, mĩ nữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 미인
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 美人 — a beautiful woman, a beauty
Câu hỏi thường gặp
미인 nghĩa là gì?
미인 (danh từ) nghĩa là mỹ nhân, mỹ nữ.
미인 đọc thế nào?
미인 đọc là miin (romaja), IPA [ˈmi(ː)in].
Âm Hán Việt của 미인 là gì?
미인 viết bằng chữ Hán là 美人, âm Hán Việt "mỹ nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mỹ nhân" trong tiếng Việt.