미터
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
miteo
[mitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
미터 nghĩa là mét, thước.
Nghĩa của 미터
Danh từ
- Mét, thước, thước tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meter; metre (SI unit of length)
Câu hỏi thường gặp
미터 nghĩa là gì?
미터 (danh từ) nghĩa là mét, thước.
미터 đọc thế nào?
미터 đọc là miteo (romaja), IPA [mitʰʌ̹].