미치다
미치다 nghĩa là điên, phát điên, đạt tới, với tới.
Nghĩa của 미치다
Động từ
- Điên, phát điên; mê (cái gì). (biên soạn)
Động từ
- Đạt tới, với tới; ảnh hưởng (영향을 미치다: gây ảnh hưởng). (biên soạn)
Cách chia của 미치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 미쳐요micheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 미칩니다michimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 미쳐micheo |
| Quá khứ — lịch sự | 미쳤어요micheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 미쳤습니다micheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 미치겠어요michigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 미치고michigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 미치는michineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 미친다michinda |
| Quá khứ — trần thuật | 미쳤다micheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 미칩니까michimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 미치자michija |
| Mệnh lệnh thân mật | 미쳐라micheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 미칩시오michipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 미쳐서micheoseo |
| "Vì…" -니까 | 미치니까michinikka |
| "…nhưng" -지만 | 미치지만michijiman |
| "Nếu…" -면 | 미치면michimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 미치려고michiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 미치기michigi |
| Định ngữ quá khứ | 미친michin |
| Định ngữ tương lai | 미칠michil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 미치다
- 대부분의 사람들은 내가 미쳤다고 생각해 Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8311617
- 너 미쳤어? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13238526
- 미쳤어요? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13238522
- 미쳤어? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13238523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go crazy, to become insane; to be crazy (positively or negatively)
- Động từ to extend, to reach
Câu hỏi thường gặp
미치다 nghĩa là gì?
미치다 (động từ) nghĩa là điên, phát điên, đạt tới, với tới.
미치다 đọc thế nào?
미치다 đọc là michida (romaja), IPA [mit͡ɕʰida̠].