TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미치다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
michida [mit͡ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

미치다 nghĩa là điên, phát điên, đạt tới, với tới.

Nghĩa của 미치다

Động từ

  1. Điên, phát điên; mê (cái gì). (biên soạn)

Động từ

  1. Đạt tới, với tới; ảnh hưởng (영향을 미치다: gây ảnh hưởng). (biên soạn)

Cách chia của 미치다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn미쳐요micheoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở미칩니다michimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi미쳐micheo
Quá khứ — lịch sự미쳤어요micheosseoyo
Quá khứ — trang trọng미쳤습니다micheotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-미치겠어요michigesseoyo
Nối "và, rồi" -고미치고michigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ미치는michineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký미친다michinda
Quá khứ — trần thuật미쳤다micheotda
Câu hỏi trang trọng미칩니까michimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자미치자michija
Mệnh lệnh thân mật미쳐라micheora
Mệnh lệnh trang trọng미칩시오michipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서미쳐서micheoseo
"Vì…" -니까미치니까michinikka
"…nhưng" -지만미치지만michijiman
"Nếu…" -면미치면michimyeon
Mục đích "để…" -려고미치려고michiryeogo
Danh từ hoá -기미치기michigi
Định ngữ quá khứ미친michin
Định ngữ tương lai미칠michil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 미치다

  • 대부분의 사람들은 내가 미쳤다고 생각해 Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8311617
  • 너 미쳤어? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13238526
  • 미쳤어요? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13238522
  • 미쳤어? Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13238523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go crazy, to become insane; to be crazy (positively or negatively)
  • Động từ to extend, to reach

Câu hỏi thường gặp

미치다 nghĩa là gì?

미치다 (động từ) nghĩa là điên, phát điên, đạt tới, với tới.

미치다 đọc thế nào?

미치다 đọc là michida (romaja), IPA [mit͡ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.