TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미팅

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
miting [mitʰiŋ] giọng máy của trình duyệt

미팅 nghĩa là dạm ngõ.

Nghĩa của 미팅

Danh từ

  1. Dạm ngõ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미팅

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blind date; first date; meeting (in a company or in university)

Câu hỏi thường gặp

미팅 nghĩa là gì?

미팅 (danh từ) nghĩa là dạm ngõ.

미팅 đọc thế nào?

미팅 đọc là miting (romaja), IPA [mitʰiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.