미팅
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
miting
[mitʰiŋ] giọng máy của trình duyệt
미팅 nghĩa là dạm ngõ.
Nghĩa của 미팅
Danh từ
- Dạm ngõ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미팅
- 소개팅 — Dạm ngõ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blind date; first date; meeting (in a company or in university)
Câu hỏi thường gặp
미팅 nghĩa là gì?
미팅 (danh từ) nghĩa là dạm ngõ.
미팅 đọc thế nào?
미팅 đọc là miting (romaja), IPA [mitʰiŋ].