TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

미토콘드리아

mitokondeuria [mitʰo̞kʰo̞ndɯɾia̠] giọng máy của trình duyệt

미토콘드리아 nghĩa là ti thể.

Nghĩa của 미토콘드리아

Danh từ

  1. Ti thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mitochondrion

Câu hỏi thường gặp

미토콘드리아 nghĩa là gì?

미토콘드리아 (danh từ) nghĩa là ti thể.

미토콘드리아 đọc thế nào?

미토콘드리아 đọc là mitokondeuria (romaja), IPA [mitʰo̞kʰo̞ndɯɾia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.