소개팅
sogaeting
[sʰo̞ɡɛtʰiŋ] giọng máy của trình duyệt
소개팅 nghĩa là dạm ngõ.
Nghĩa của 소개팅
Danh từ
- Dạm ngõ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blind date
Câu hỏi thường gặp
소개팅 nghĩa là gì?
소개팅 (danh từ) nghĩa là dạm ngõ.
소개팅 đọc thế nào?
소개팅 đọc là sogaeting (romaja), IPA [sʰo̞ɡɛtʰiŋ].