TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소개팅

sogaeting [sʰo̞ɡɛtʰiŋ] giọng máy của trình duyệt

소개팅 nghĩa là dạm ngõ.

Nghĩa của 소개팅

Danh từ

  1. Dạm ngõ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blind date

Câu hỏi thường gặp

소개팅 nghĩa là gì?

소개팅 (danh từ) nghĩa là dạm ngõ.

소개팅 đọc thế nào?

소개팅 đọc là sogaeting (romaja), IPA [sʰo̞ɡɛtʰiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.