TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민영화

minyeonghwa [miɲʌ̹ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民營化

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

민영화 nghĩa là tư nhân hóa.

Nghĩa của 민영화

Danh từ

  1. Tư nhân hóa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 민영화

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民營化 — privatization

Câu hỏi thường gặp

민영화 nghĩa là gì?

민영화 (danh từ) nghĩa là tư nhân hóa.

민영화 đọc thế nào?

민영화 đọc là minyeonghwa (romaja), IPA [miɲʌ̹ŋβwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.