민영화하다
민영화하다 nghĩa là tư nhân hoá.
Nghĩa của 민영화하다
Động từ
- Tư nhân hoá.
Cách chia của 민영화하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 민영화해요minyeonghwahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 민영화합니다minyeonghwahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 민영화해minyeonghwahae |
| Quá khứ — lịch sự | 민영화했어요minyeonghwahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 민영화했습니다minyeonghwahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 민영화하겠어요minyeonghwahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 민영화하고minyeonghwahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 민영화하는minyeonghwahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 민영화한다minyeonghwahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 민영화했다minyeonghwahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 민영화합니까minyeonghwahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 민영화하자minyeonghwahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 민영화해라minyeonghwahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 민영화합시오minyeonghwahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 민영화해서minyeonghwahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 민영화하니까minyeonghwahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 민영화하지만minyeonghwahajiman |
| "Nếu…" -면 | 민영화하면minyeonghwahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 민영화하려고minyeonghwaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 민영화하기minyeonghwahagi |
| Định ngữ quá khứ | 민영화한minyeonghwahan |
| Định ngữ tương lai | 민영화할minyeonghwahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 민영화하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to privatize
Câu hỏi thường gặp
민영화하다 nghĩa là gì?
민영화하다 (động từ) nghĩa là tư nhân hoá.
민영화하다 đọc thế nào?
민영화하다 đọc là minyeonghwahada (romaja), IPA [miɲʌ̹ŋβwa̠ɦa̠da̠].