TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민영화하다

minyeonghwahada [miɲʌ̹ŋβwa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

민영화하다 nghĩa là tư nhân hoá.

Nghĩa của 민영화하다

Động từ

  1. Tư nhân hoá.

Cách chia của 민영화하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn민영화해요minyeonghwahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở민영화합니다minyeonghwahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi민영화해minyeonghwahae
Quá khứ — lịch sự민영화했어요minyeonghwahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng민영화했습니다minyeonghwahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-민영화하겠어요minyeonghwahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고민영화하고minyeonghwahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ민영화하는minyeonghwahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký민영화한다minyeonghwahanda
Quá khứ — trần thuật민영화했다minyeonghwahaetda
Câu hỏi trang trọng민영화합니까minyeonghwahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자민영화하자minyeonghwahaja
Mệnh lệnh thân mật민영화해라minyeonghwahaera
Mệnh lệnh trang trọng민영화합시오minyeonghwahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서민영화해서minyeonghwahaeseo
"Vì…" -니까민영화하니까minyeonghwahanikka
"…nhưng" -지만민영화하지만minyeonghwahajiman
"Nếu…" -면민영화하면minyeonghwahamyeon
Mục đích "để…" -려고민영화하려고minyeonghwaharyeogo
Danh từ hoá -기민영화하기minyeonghwahagi
Định ngữ quá khứ민영화한minyeonghwahan
Định ngữ tương lai민영화할minyeonghwahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 민영화하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to privatize

Câu hỏi thường gặp

민영화하다 nghĩa là gì?

민영화하다 (động từ) nghĩa là tư nhân hoá.

민영화하다 đọc thế nào?

민영화하다 đọc là minyeonghwahada (romaja), IPA [miɲʌ̹ŋβwa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.