국유화하다
국유화하다 nghĩa là quốc hữu hoá.
Nghĩa của 국유화하다
Động từ
- Quốc hữu hoá.
Cách chia của 국유화하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 국유화해요gugyuhwahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 국유화합니다gugyuhwahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 국유화해gugyuhwahae |
| Quá khứ — lịch sự | 국유화했어요gugyuhwahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 국유화했습니다gugyuhwahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 국유화하겠어요gugyuhwahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 국유화하고gugyuhwahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 국유화하는gugyuhwahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 국유화한다gugyuhwahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 국유화했다gugyuhwahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 국유화합니까gugyuhwahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 국유화하자gugyuhwahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 국유화해라gugyuhwahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 국유화합시오gugyuhwahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 국유화해서gugyuhwahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 국유화하니까gugyuhwahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 국유화하지만gugyuhwahajiman |
| "Nếu…" -면 | 국유화하면gugyuhwahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 국유화하려고gugyuhwaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 국유화하기gugyuhwahagi |
| Định ngữ quá khứ | 국유화한gugyuhwahan |
| Định ngữ tương lai | 국유화할gugyuhwahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 국유화하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to nationalize
Câu hỏi thường gặp
국유화하다 nghĩa là gì?
국유화하다 (động từ) nghĩa là quốc hữu hoá.
국유화하다 đọc thế nào?
국유화하다 đọc là gugyuhwahada (romaja), IPA [kuɡjuβwa̠ɦa̠da̠].