TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밀월

mirwol [miɾwʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蜜月 MẬT NGUYỆT 蜜 mật·月 nguyệt

Lưu ý: âm Hán Việt “mật nguyệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 밀월 nghĩa là tuần trăng mật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

밀월 nghĩa là tuần trăng mật.

Nghĩa của 밀월

Danh từ

  1. Tuần trăng mật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밀월

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蜜月 — honeymoon

Câu hỏi thường gặp

밀월 nghĩa là gì?

밀월 (danh từ) nghĩa là tuần trăng mật.

밀월 đọc thế nào?

밀월 đọc là mirwol (romaja), IPA [miɾwʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 밀월 là gì?

밀월 viết bằng chữ Hán là 蜜月, âm Hán Việt "mật nguyệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mật nguyệt" trong tiếng Việt — 밀월 nghĩa là tuần trăng mật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.