밀월
Lưu ý: âm Hán Việt “mật nguyệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 밀월 nghĩa là tuần trăng mật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
밀월 nghĩa là tuần trăng mật.
Nghĩa của 밀월
Danh từ
- Tuần trăng mật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밀월
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 蜜月 — honeymoon
Câu hỏi thường gặp
밀월 nghĩa là gì?
밀월 (danh từ) nghĩa là tuần trăng mật.
밀월 đọc thế nào?
밀월 đọc là mirwol (romaja), IPA [miɾwʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 밀월 là gì?
밀월 viết bằng chữ Hán là 蜜月, âm Hán Việt "mật nguyệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mật nguyệt" trong tiếng Việt — 밀월 nghĩa là tuần trăng mật.