TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

허니문

heonimun [hʌ̹nimun] giọng máy của trình duyệt

허니문 nghĩa là tuần trăng mật.

Nghĩa của 허니문

Danh từ

  1. Tuần trăng mật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 허니문

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honeymoon (period of time immediately following a marriage); honeymoon (trip taken by a newly wed married couple)

Câu hỏi thường gặp

허니문 nghĩa là gì?

허니문 (danh từ) nghĩa là tuần trăng mật.

허니문 đọc thế nào?

허니문 đọc là heonimun (romaja), IPA [hʌ̹nimun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.