TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밑바탕

mitbatang [mit̚p͈a̠tʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

밑바탕 nghĩa là cơ sở.

Nghĩa của 밑바탕

Danh từ

  1. Cơ sở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ background; setting; basis; foundation

Câu hỏi thường gặp

밑바탕 nghĩa là gì?

밑바탕 (danh từ) nghĩa là cơ sở.

밑바탕 đọc thế nào?

밑바탕 đọc là mitbatang (romaja), IPA [mit̚p͈a̠tʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.