TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ba [pa̠] giọng máy của trình duyệt

바 nghĩa là điều, cái, quán rượu, ba.

Nghĩa của 바

Danh từ

  1. Điều, cái (danh từ phụ thuộc: 느낀 바 — điều đã cảm nhận). (biên soạn)

Danh từ

  1. Quán rượu, ba.
  2. Tiệm rượu, tửu quán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thing; what; way; method; how to do; extent
  • Danh từ rope
  • Danh từ bar; pub; bar parlour; bar (horizontal pole that must be crossed in high jump and pole vault); bar; crossbar (top of the goal structure); bar (a vertical line across a musical staff dividing written music into sections)
  • Lượng từ bar (pressure unit)
  • Danh từ fa; F

Câu hỏi thường gặp

바 nghĩa là gì?

바 (danh từ) nghĩa là điều, cái, quán rượu, ba.

바 đọc thế nào?

바 đọc là ba (romaja), IPA [pa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.