바
Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ba
[pa̠] giọng máy của trình duyệt
바 nghĩa là điều, cái, quán rượu, ba.
Nghĩa của 바
Danh từ
- Điều, cái (danh từ phụ thuộc: 느낀 바 — điều đã cảm nhận). (biên soạn)
Danh từ
- Quán rượu, ba.
- Tiệm rượu, tửu quán.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바
- 밧줄 — Dây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thing; what; way; method; how to do; extent
- Danh từ rope
- Danh từ bar; pub; bar parlour; bar (horizontal pole that must be crossed in high jump and pole vault); bar; crossbar (top of the goal structure); bar (a vertical line across a musical staff dividing written music into sections)
- Lượng từ bar (pressure unit)
- Danh từ fa; F
Câu hỏi thường gặp
바 nghĩa là gì?
바 (danh từ) nghĩa là điều, cái, quán rượu, ba.
바 đọc thế nào?
바 đọc là ba (romaja), IPA [pa̠].