바게트
bageteu
[p͈a̠ɡe̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt
바게트 nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.
Nghĩa của 바게트
Danh từ
- Bánh mì, bánh mì Pháp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바게트
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baguette, French bread, French stick (a variety of bread that is long and narrow in shape)
Câu hỏi thường gặp
바게트 nghĩa là gì?
바게트 (danh từ) nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.
바게트 đọc thế nào?
바게트 đọc là bageteu (romaja), IPA [p͈a̠ɡe̞tʰɯ].