TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바게트

bageteu [p͈a̠ɡe̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

바게트 nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.

Nghĩa của 바게트

Danh từ

  1. Bánh mì, bánh mì Pháp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바게트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baguette, French bread, French stick (a variety of bread that is long and narrow in shape)

Câu hỏi thường gặp

바게트 nghĩa là gì?

바게트 (danh từ) nghĩa là bánh mì, bánh mì pháp.

바게트 đọc thế nào?

바게트 đọc là bageteu (romaja), IPA [p͈a̠ɡe̞tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.