TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바구니

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
baguni [pa̠ɡuni] giọng máy của trình duyệt

바구니 nghĩa là giỏ, rổ.

Nghĩa của 바구니

Danh từ

  1. Giỏ, rổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basket; a basketful (of apples)

Câu hỏi thường gặp

바구니 nghĩa là gì?

바구니 (danh từ) nghĩa là giỏ, rổ.

바구니 đọc thế nào?

바구니 đọc là baguni (romaja), IPA [pa̠ɡuni].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.