바나나
바나나 nghĩa là chuối.
Nghĩa của 바나나
Danh từ
- Chuối.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바나나
- 바나나색 — Màu chuối.
Câu ví dụ với 바나나
- 원숭이는 바나나를 좋아한다. Khỉ thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banana
Câu hỏi thường gặp
바나나 nghĩa là gì?
바나나 (danh từ) nghĩa là chuối.
바나나 đọc thế nào?
바나나 đọc là banana (romaja), IPA [pa̠na̠na̠].