TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바나나

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
banana [pa̠na̠na̠] giọng máy của trình duyệt

바나나 nghĩa là chuối.

Nghĩa của 바나나

Danh từ

  1. Chuối.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바나나

Câu ví dụ với 바나나

  • 원숭이는 바나나를 좋아한다. Khỉ thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banana

Câu hỏi thường gặp

바나나 nghĩa là gì?

바나나 (danh từ) nghĩa là chuối.

바나나 đọc thế nào?

바나나 đọc là banana (romaja), IPA [pa̠na̠na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.