바그다드
tên riêng
Bageudadeu
[pa̠ɡɯda̠dɯ] giọng máy của trình duyệt
바그다드 nghĩa là bát-đa, bác đạt.
Nghĩa của 바그다드
Danh từ riêng
- Bát-đa, Bác Đạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Baghdad (the capital city of Iraq); Baghdad (a governorate of Iraq)
Câu hỏi thường gặp
바그다드 nghĩa là gì?
바그다드 (danh từ riêng) nghĩa là bát-đa, bác đạt.
바그다드 đọc thế nào?
바그다드 đọc là Bageudadeu (romaja), IPA [pa̠ɡɯda̠dɯ].