TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바그다드

tên riêng
Bageudadeu [pa̠ɡɯda̠dɯ] giọng máy của trình duyệt

바그다드 nghĩa là bát-đa, bác đạt.

Nghĩa của 바그다드

Danh từ riêng

  1. Bát-đa, Bác Đạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Baghdad (the capital city of Iraq); Baghdad (a governorate of Iraq)

Câu hỏi thường gặp

바그다드 nghĩa là gì?

바그다드 (danh từ riêng) nghĩa là bát-đa, bác đạt.

바그다드 đọc thế nào?

바그다드 đọc là Bageudadeu (romaja), IPA [pa̠ɡɯda̠dɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.