TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바꾸다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bakkuda [pa̠k͈uda̠] giọng máy của trình duyệt

바꾸다 nghĩa là đổi, thay.

Nghĩa của 바꾸다

Động từ

  1. Đổi, thay, thay đổi; đổi (tiền, đồ); chuyển (máy điện thoại cho ai). (biên soạn)

Cách chia của 바꾸다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn바꾸어요bakkueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở바꿉니다bakkumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi바꾸어bakkueo
Quá khứ — lịch sự바꾸었어요bakkueosseoyo
Quá khứ — trang trọng바꾸었습니다bakkueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-바꾸겠어요bakkugesseoyo
Nối "và, rồi" -고바꾸고bakkugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ바꾸는bakkuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký바꾼다bakkunda
Quá khứ — trần thuật바꾸었다bakkueotda
Câu hỏi trang trọng바꿉니까bakkumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자바꾸자bakkuja
Mệnh lệnh thân mật바꾸어라bakkueora
Mệnh lệnh trang trọng바꿉시오bakkupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서바꾸어서bakkueoseo
"Vì…" -니까바꾸니까bakkunikka
"…nhưng" -지만바꾸지만bakkujiman
"Nếu…" -면바꾸면bakkumyeon
Mục đích "để…" -려고바꾸려고bakkuryeogo
Danh từ hoá -기바꾸기bakkugi
Định ngữ quá khứ바꾼bakkun
Định ngữ tương lai바꿀bakkul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 바꾸다

  • 나는 셔츠를 바꿀 것이다. Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105536

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to change [something]; to replace [something] with something else; to exchange [something]; to give [something] and receive something else in return; to change; to make changes; to modify; to put (somebody) on (on the phone); to exchange words or greetings with each other

Câu hỏi thường gặp

바꾸다 nghĩa là gì?

바꾸다 (động từ) nghĩa là đổi, thay.

바꾸다 đọc thế nào?

바꾸다 đọc là bakkuda (romaja), IPA [pa̠k͈uda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.