바꾸다
바꾸다 nghĩa là đổi, thay.
Nghĩa của 바꾸다
Động từ
- Đổi, thay, thay đổi; đổi (tiền, đồ); chuyển (máy điện thoại cho ai). (biên soạn)
Cách chia của 바꾸다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 바꾸어요bakkueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 바꿉니다bakkumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 바꾸어bakkueo |
| Quá khứ — lịch sự | 바꾸었어요bakkueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 바꾸었습니다bakkueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 바꾸겠어요bakkugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 바꾸고bakkugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 바꾸는bakkuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 바꾼다bakkunda |
| Quá khứ — trần thuật | 바꾸었다bakkueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 바꿉니까bakkumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 바꾸자bakkuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 바꾸어라bakkueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 바꿉시오bakkupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 바꾸어서bakkueoseo |
| "Vì…" -니까 | 바꾸니까bakkunikka |
| "…nhưng" -지만 | 바꾸지만bakkujiman |
| "Nếu…" -면 | 바꾸면bakkumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 바꾸려고bakkuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 바꾸기bakkugi |
| Định ngữ quá khứ | 바꾼bakkun |
| Định ngữ tương lai | 바꿀bakkul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 바꾸다
- 나는 셔츠를 바꿀 것이다. Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change [something]; to replace [something] with something else; to exchange [something]; to give [something] and receive something else in return; to change; to make changes; to modify; to put (somebody) on (on the phone); to exchange words or greetings with each other
Câu hỏi thường gặp
바꾸다 nghĩa là gì?
바꾸다 (động từ) nghĩa là đổi, thay.
바꾸다 đọc thế nào?
바꾸다 đọc là bakkuda (romaja), IPA [pa̠k͈uda̠].