바깥
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bakkat
[pa̠k͈a̠t̚] giọng máy của trình duyệt
바깥 nghĩa là bên ngoài, ngoài trời.
Nghĩa của 바깥
Danh từ
- Bên ngoài, ngoài trời. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바깥
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outside; outdoors
Câu hỏi thường gặp
바깥 nghĩa là gì?
바깥 (danh từ) nghĩa là bên ngoài, ngoài trời.
바깥 đọc thế nào?
바깥 đọc là bakkat (romaja), IPA [pa̠k͈a̠t̚].