TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바깥

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bakkat [pa̠k͈a̠t̚] giọng máy của trình duyệt

바깥 nghĩa là bên ngoài, ngoài trời.

Nghĩa của 바깥

Danh từ

  1. Bên ngoài, ngoài trời. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바깥

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outside; outdoors

Câu hỏi thường gặp

바깥 nghĩa là gì?

바깥 (danh từ) nghĩa là bên ngoài, ngoài trời.

바깥 đọc thế nào?

바깥 đọc là bakkat (romaja), IPA [pa̠k͈a̠t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.