TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바뀌다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bakkwida [pa̠k͈ɥida̠] giọng máy của trình duyệt

바뀌다 nghĩa là bị thay đổi, đổi.

Nghĩa của 바뀌다

Động từ

  1. Bị thay đổi, đổi, được thay. (biên soạn)

Cách chia của 바뀌다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn바뀌어요bakkwieoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở바뀝니다bakkwimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi바뀌어bakkwieo
Quá khứ — lịch sự바뀌었어요bakkwieosseoyo
Quá khứ — trang trọng바뀌었습니다bakkwieotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-바뀌겠어요bakkwigesseoyo
Nối "và, rồi" -고바뀌고bakkwigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ바뀌는bakkwineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký바뀐다bakkwinda
Quá khứ — trần thuật바뀌었다bakkwieotda
Câu hỏi trang trọng바뀝니까bakkwimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자바뀌자bakkwija
Mệnh lệnh thân mật바뀌어라bakkwieora
Mệnh lệnh trang trọng바뀝시오bakkwipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서바뀌어서bakkwieoseo
"Vì…" -니까바뀌니까bakkwinikka
"…nhưng" -지만바뀌지만bakkwijiman
"Nếu…" -면바뀌면bakkwimyeon
Mục đích "để…" -려고바뀌려고bakkwiryeogo
Danh từ hoá -기바뀌기bakkwigi
Định ngữ quá khứ바뀐bakkwin
Định ngữ tương lai바뀔bakkwil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be changed or exchanged

Câu hỏi thường gặp

바뀌다 nghĩa là gì?

바뀌다 (động từ) nghĩa là bị thay đổi, đổi.

바뀌다 đọc thế nào?

바뀌다 đọc là bakkwida (romaja), IPA [pa̠k͈ɥida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.