바늘
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baneul
[pa̠nɯɭ] giọng máy của trình duyệt
바늘 nghĩa là kim.
Nghĩa của 바늘
Danh từ
- Kim.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바늘
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ needle, pin; hand
Câu hỏi thường gặp
바늘 nghĩa là gì?
바늘 (danh từ) nghĩa là kim.
바늘 đọc thế nào?
바늘 đọc là baneul (romaja), IPA [pa̠nɯɭ].