바나듐
banadyum
[pa̠na̠djum] giọng máy của trình duyệt
바나듐 nghĩa là vanađi.
Nghĩa của 바나듐
Danh từ
- Vanađi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanadium
Câu hỏi thường gặp
바나듐 nghĩa là gì?
바나듐 (danh từ) nghĩa là vanađi.
바나듐 đọc thế nào?
바나듐 đọc là banadyum (romaja), IPA [pa̠na̠djum].