TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바느질

baneujil [pa̠nɯd͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt

바느질 nghĩa là sự khâu.

Nghĩa của 바느질

Danh từ

  1. Sự khâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sewing

Câu hỏi thường gặp

바느질 nghĩa là gì?

바느질 (danh từ) nghĩa là sự khâu.

바느질 đọc thế nào?

바느질 đọc là baneujil (romaja), IPA [pa̠nɯd͡ʑiɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.