바느질
baneujil
[pa̠nɯd͡ʑiɭ] giọng máy của trình duyệt
바느질 nghĩa là sự khâu.
Nghĩa của 바느질
Danh từ
- Sự khâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sewing
Câu hỏi thường gặp
바느질 nghĩa là gì?
바느질 (danh từ) nghĩa là sự khâu.
바느질 đọc thế nào?
바느질 đọc là baneujil (romaja), IPA [pa̠nɯd͡ʑiɭ].