TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바닷가

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
badatga [pa̠da̠t̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt

바닷가 nghĩa là bờ biển, bãi biển.

Nghĩa của 바닷가

Danh từ

  1. Bờ biển.
  2. Bãi biển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바닷가

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seashore, seaside, beach

Câu hỏi thường gặp

바닷가 nghĩa là gì?

바닷가 (danh từ) nghĩa là bờ biển, bãi biển.

바닷가 đọc thế nào?

바닷가 đọc là badatga (romaja), IPA [pa̠da̠t̚k͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.