바라다
바라다 nghĩa là cầu mong, muốn, cần.
Nghĩa của 바라다
Động từ
- Cầu mong, muốn, mong, hy vọng, chúc.
- Cần.
Cách chia của 바라다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 바라요barayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 바랍니다baramnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 바라bara |
| Quá khứ — lịch sự | 바랐어요barasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 바랐습니다baratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 바라겠어요baragesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 바라고barago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 바라는baraneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 바란다baranda |
| Quá khứ — trần thuật | 바랐다baratda |
| Câu hỏi trang trọng | 바랍니까baramnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 바라자baraja |
| Mệnh lệnh thân mật | 바라라barara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 바랍시오barapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 바라서baraseo |
| "Vì…" -니까 | 바라니까baranikka |
| "…nhưng" -지만 | 바라지만barajiman |
| "Nếu…" -면 | 바라면baramyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 바라려고bararyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 바라기baragi |
| Định ngữ quá khứ | 바란baran |
| Định ngữ tương lai | 바랄baral |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바라다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wish, to want, to desire, to hope for, to long for; to look toward something
Câu hỏi thường gặp
바라다 nghĩa là gì?
바라다 (động từ) nghĩa là cầu mong, muốn, cần.
바라다 đọc thế nào?
바라다 đọc là barada (romaja), IPA [pa̠ɾa̠da̠].